công an viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm việc trong lực lượng công an: "công an viên" chỉ một cá nhân thuộc lực lượng công an nhân dân, có nhiệm vụ bảo vệ an ninh trật tự, an toàn xã hội.
- Cán bộ công an cấp cơ sở: "công an viên" thường được dùng để gọi những người làm việc tại các đơn vị công an cấp xã, phường, thị trấn hoặc các cơ quan công an địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công an viên đã có mặt kịp thời để giải quyết vụ việc. (Người làm việc trong lực lượng công an đã đến nhanh chóng để xử lý tình huống.)
- Anh ấy là công an viên của phường, thường xuyên tuần tra giữ gìn an ninh. (Anh ấy là cán bộ công an cấp phường, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công an viên cơ sở": công an viên làm việc tại các đơn vị địa phương như xã, phường.
- Công an viên cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn an ninh khu dân cư. (Cán bộ công an địa phương có trách nhiệm lớn trong bảo vệ an toàn khu vực.)
"công an viên chính quy": công an viên được đào tạo bài bản, thuộc biên chế chính thức.
- Các công an viên chính quy thường được huấn luyện nghiệp vụ chuyên sâu. (Những người làm việc trong lực lượng công an chính thức thường trải qua đào tạo chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
Công an (danh từ): lực lượng vũ trang bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội.
- Công an đã bắt giữ nghi phạm. (Lực lượng công an đã tóm gọn kẻ tình nghi.)
Cảnh sát (danh từ): lực lượng chuyên trách về bảo vệ an ninh, trật tự, gần nghĩa với "công an viên".
- Cảnh sát giao thông điều tiết xe cộ. (Lực lượng cảnh sát chuyên về giao thông hướng dẫn phương tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Nhân viên công an: người làm việc trong ngành công an.
- Cán bộ công an: người giữ chức vụ trong lực lượng công an.
- Chiến sĩ công an: người phục vụ trong lực lượng công an nhân dân.
Thành ngữ liên quan
- Công an viên gương mẫu: công an viên có phẩm chất tốt, làm việc hiệu quả.
- Anh ấy được bầu là công an viên gương mẫu của năm. (Anh ấy được vinh danh vì thành tích xuất sắc trong công tác.)